
Hoàng bá
Thường được nghiên cứu trong mỹ phẩm chăm sóc da dầu; cần xem công thức hoàn chỉnh để đánh giá sự phù hợp.
DOCTOR CARE • THE BOTANICAL STORY
Cùng khám phá những nhân vật đáng yêu lấy cảm hứng từ chiết xuất thiên nhiên và các nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm. Mỗi nhân vật kể một câu chuyện nhỏ, giúp bạn hiểu tên gọi và vai trò nguyên liệu một cách khoa học, gần gũi.
CHƯƠNG 01 • BOTANICAL GARDEN
16 người bạn đến từ thiên nhiên, mỗi người mang một câu chuyện riêng.

Thường được nghiên cứu trong mỹ phẩm chăm sóc da dầu; cần xem công thức hoàn chỉnh để đánh giá sự phù hợp.

Được quan tâm nhờ các hợp chất thực vật và khả năng hỗ trợ cảm giác dịu da trong công thức chăm sóc.

Là nguyên liệu có nguồn gốc thực vật; hiệu quả mỹ phẩm phụ thuộc chất lượng chiết xuất và nồng độ sử dụng.

Thường dùng trong sản phẩm hướng tới trải nghiệm dễ chịu, chăm sóc làn da nhạy cảm.

Có các hợp chất được nghiên cứu cho sản phẩm dưỡng da và hỗ trợ bề mặt da trông đều màu hơn.

Nguồn hợp chất thực vật; trong mỹ phẩm thường góp phần xây dựng câu chuyện chăm sóc da giàu cảm hứng thiên nhiên.

Trái cây họ cam quýt mang sắc thái tươi sáng; chiết xuất sử dụng trên da cần được chọn lọc và kiểm soát phù hợp.

Cam Unshiu được sử dụng dưới dạng chiết xuất trong nhiều dòng mỹ phẩm dưỡng da.

Vỏ và thịt quả có nhiều hợp chất thực vật được quan tâm trong nghiên cứu nguyên liệu mỹ phẩm.

Nguồn polyphenol thực vật thường được nhắc đến trong các sản phẩm chăm sóc bề mặt da.

Thành phần có nguồn gốc quả, thường kết hợp trong các công thức dưỡng da đa thành phần.

Được quan tâm trong mỹ phẩm hướng tới bề mặt da trông sáng, đều màu; kết quả phụ thuộc công thức.

Hình ảnh gần gũi của nhóm chiết xuất quả trong mỹ phẩm, với các hợp chất tự nhiên khác nhau.

Thường xuất hiện ở các sản phẩm dưỡng ẩm, mang đến cảm nhận tươi mát, dễ chịu.

Cung cấp câu chuyện về dưỡng chất thực vật; công dụng thực tế phải dựa trên sản phẩm hoàn chỉnh.

Nguyên liệu có nguồn gốc nhựa cây Copaiba; cần phối hợp và kiểm soát tốt để phù hợp với làn da.
CHƯƠNG 02 • FORMULA STUDIO
15 nhân vật đại diện các nguyên liệu giữ ẩm, làm mềm, làm sạch hoặc điều hòa da thường gặp trong mỹ phẩm.

Tên phức hợp nguyên liệu; cần đối chiếu bảng INCI, tỷ lệ và mục đích sử dụng trong từng sản phẩm.

Một dạng vitamin B3 thường dùng để hỗ trợ hàng rào da và điều tiết vẻ ngoài bóng dầu.

Thành phần hút và giữ nước trên bề mặt da, hỗ trợ cảm giác mềm mại.

Dạng muối của hyaluronic acid, giúp hút nước và duy trì độ ẩm trên bề mặt da.

Tiền vitamin B5 phổ biến trong các sản phẩm làm mềm, chăm sóc và hỗ trợ cảm giác dễ chịu cho da.

Được sử dụng trong các công thức hướng đến làm mềm, giúp da dễ chịu.

Thuộc nhóm acid alpha hydroxy; tác dụng phụ thuộc nồng độ, pH và hướng dẫn sử dụng.

Thường góp phần làm sạch và tạo bọt trong sản phẩm rửa trôi.

Chất làm sạch có nguồn gốc đường và cồn béo, thường dùng trong công thức rửa trôi.

Thành phần giúp giữ ẩm và tăng cảm giác mềm mại trong sản phẩm mỹ phẩm.

Tên thương mại của một phức hợp nguyên liệu; cần xem tài liệu nhà cung cấp và công thức cụ thể.

Thường được sử dụng để tạo hiệu ứng điều hòa, làm mềm hoặc tạo màng trên bề mặt da.

Được biết đến trong công thức hướng đến bề mặt da trông sáng và đều màu hơn.

Thường được bổ sung trong sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm nhờ khả năng hỗ trợ cảm giác dịu da.

Chất làm mềm có độ ổn định cao, giúp hạn chế cảm giác khô ráp mà không nhất thiết tạo kết cấu nặng.
CHƯƠNG 03 • CHÀO ĐÓN 5 NGƯỜI BẠN
Chạm vào từng khung hình để xem các nhân vật sản phẩm chào bạn bằng một đoạn hoạt hình ngắn. Video chỉ tải khi bạn chọn xem để trang luôn nhẹ nhàng.
Toner cân bằng và chăm sóc da
Serum chăm sóc da dầu, dễ nổi mụn
Kem dưỡng da Doctor care
Nước tẩy trang hỗ trợ làm sạch
Sữa rửa mặt làm sạch dịu nhẹ